䅑
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | njyi |
|---|---|
| Phản thiết | 息遺切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 脂 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤儒隹切,音蕤。長沙謂禾四把曰䅑。或作䅗。 又【五音集韻】息遺切,音綏。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䅗
| Hán ngữ Trung cổ | njyi |
|---|---|
| Phản thiết | 息遺切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 脂 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤儒隹切,音蕤。長沙謂禾四把曰䅑。或作䅗。 又【五音集韻】息遺切,音綏。義同。
Dị thể: 䅗