䅖
Tổng quan
【Dịch nghĩa】Dây bí 【Khang Hi】[Bác nhã 博雅] 馣馣,香也。 Am am, hương dã. (Am am, tức là mùi hương) 【Phiên thiết】[Tập vận 集韻] 烏含切,音諳。 Ô hàm thiết, âm Am. 【Bộ】Hoà禾
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | am1 |
|---|---|
| Phản thiết | 衣廉切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】烏含切,音諳。【博雅】馣馣,香也。或从禾。 又【集韻】衣廉切,音淹。䅖䅖,禾美也。 又鄔感切,音晻。種田也。 又衣檢切,音奄。禾不實。 又乙業切,音腌。禾敗不生也。
Tự hình
- Khải thư