䅗
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | syeh |
|---|---|
| Phản thiết | 雖遂切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 寘 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】儒隹切,同䅑。 又【五音集韻】雖遂切,音邃。義同。或作𥡜。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | syeh |
|---|---|
| Phản thiết | 雖遂切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 寘 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【集韻】儒隹切,同䅑。 又【五音集韻】雖遂切,音邃。義同。或作𥡜。