Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngdo6
Hán ngữ Trung cổduax
Phản thiết吐火切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】徒果切【集韻】【韻會】杜果切,𠀤音惰。小積也。 又【集韻】是棰切,音捶。又聚繠切,音惢。又樹僞切,音瑞。又【五音集韻】隨婢切,音𤢍。義𠀤同。 又【集韻】吐火切,音妥。禾穗也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𮃙