䅣
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | wong4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ghuang |
| Phản thiết | 胡盲切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 唐 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤胡光切,音黃。榜䅣,穄別名。 又【集韻】胡盲切,音橫。義同。
Thuyết Văn
䅭䅣也。 从禾。皇聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
二字曡韵。 戶光切。十部。
【䅣】(hanh) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 禾 (hòa) | Thanh phù (聲符): 皇 (hoàng) Phiên thiết: 戶光切 → hộ + quang Nghĩa: 䅭䅣 vậy。 từ 禾。皇 thanh。
Tự hình
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư
Dị thể: 䊗