䅨
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hoeng1 |
|---|---|
| Phản thiết | 烘姜切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】烘姜切,音香。芳氣也。亦作𥞌。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | hoeng1 |
|---|---|
| Phản thiết | 烘姜切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
left-right
【字彙補】烘姜切,音香。芳氣也。亦作𥞌。