Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngpong4
Hán ngữ Trung cổbang
Phản thiết步光切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】步光切【集韻】蒲光切,𠀤音旁。䅭䅣,穄也。

Thuyết Văn

䅭䅣。穀名。 从禾。旁聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

廣雅曰。䅭䅣、穄也。按許但云穀名。不與穄篆爲伍。則與張說異。 薄庚切。古音在十部。

【䅭】(bang) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 禾 (hòa) | Thanh phù (聲符): 旁 (bàng) Phiên thiết: 薄庚切 → bạc + canh Nghĩa: 䅭䅣。穀名。 từ 禾。旁 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Lệ thư
  • Khải thư

Dị thể: 𥻭