䅳
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | zryo |
|---|---|
| Phản thiết | 甾尤切 |
| Thanh mẫu | 莊 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】仕于切【集韻】崇芻切,𠀤音雛。【博雅】稷穰謂之䅳。 又【集韻】甾尤切,音鄒。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𥟷 · 𫀬
| Hán ngữ Trung cổ | zryo |
|---|---|
| Phản thiết | 甾尤切 |
| Thanh mẫu | 莊 |
left-right
【廣韻】仕于切【集韻】崇芻切,𠀤音雛。【博雅】稷穰謂之䅳。 又【集韻】甾尤切,音鄒。義同。
Dị thể: 𥟷 · 𫀬