䅸
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 作木切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 精 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】所臻切【集韻】疏臻切,𠀤音莘。穀名。 又【揚子·方言】杠,東齊海岱之閒謂之䅸。杠,牀前橫也。 又【集韻】作木切,音鏃。草木叢生也。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 作木切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 精 |
left-right
【廣韻】所臻切【集韻】疏臻切,𠀤音莘。穀名。 又【揚子·方言】杠,東齊海岱之閒謂之䅸。杠,牀前橫也。 又【集韻】作木切,音鏃。草木叢生也。