Tổng quan

rơm rơm rạ [Eng: straw]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônglim4
Hán ngữ Trung cổliem
Phản thiết離鹽切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】離鹽切,音廉。本作稴。稴䆎,草不實。

Tự hình

  • Khải thư