䆊
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | seoi6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | zyih |
| Phản thiết | 明祕切 |
| Thanh mẫu | 明 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤秦醉切,音萃。稻也。 又黏也。 又【集韻】明祕切,音謎。散種也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | seoi6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | zyih |
| Phản thiết | 明祕切 |
| Thanh mẫu | 明 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤秦醉切,音萃。稻也。 又黏也。 又【集韻】明祕切,音謎。散種也。