䆓
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 乳兗切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 日 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【正韻】乳兗切【六書音義】音輭。柔皮革。【周禮·冬官考工記註】倉頡篇有鞄䆓。【六書音義】亦作𦳾耎。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 乳兗切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 日 |
top-bottom
【正韻】乳兗切【六書音義】音輭。柔皮革。【周禮·冬官考工記註】倉頡篇有鞄䆓。【六書音義】亦作𦳾耎。