Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổqrap
Phản thiết烏甲切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】烏甲切【集韻】乙甲切,𠀤音押。入脉刺穴謂之䆘。 又【字彙補】子曷切,音䰖。俗作拶。

Thuyết Văn

入衇刺穴謂之䆘。 从穴。甲聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

葢古醫經之言。齊民要術說相牛有䆘字。 烏狎切。八部。

【䆘】(áp) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 穴 (huyệt) | Thanh phù (聲符): 甲 (giáp) Phiên thiết: 烏狎切 → ô + hiệp Nghĩa: nhập (vào)衇刺穴 gọi là 䆘。 từ 穴。甲 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư