䆛
Tổng quan
Vật nhỏ trong lỗ, trong hang
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zaa3 |
|---|---|
| Phản thiết | 陟嫁切 |
| Thanh mẫu | 知 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】陟嫁切,音咤。【王延壽·魯靈光殿賦】窋䆛垂珠。【註】窋,物在穴中貌。䆛亦窋也。
Tự hình
- Khải thư
Vật nhỏ trong lỗ, trong hang
| Quảng Đông | zaa3 |
|---|---|
| Phản thiết | 陟嫁切 |
| Thanh mẫu | 知 |
top-bottom
【集韻】陟嫁切,音咤。【王延壽·魯靈光殿賦】窋䆛垂珠。【註】窋,物在穴中貌。䆛亦窋也。