䆝
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | huet |
|---|---|
| Phản thiết | 直律切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】直律切,音术。鑿穴居也。 又【集韻】呼決切,音血。空貌。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | huet |
|---|---|
| Phản thiết | 直律切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
top-bottom
【集韻】直律切,音术。鑿穴居也。 又【集韻】呼決切,音血。空貌。