Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổqeuh
Phản thiết烏皎切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】烏皎切,音杳。冥也,遠也,隱也,遠望合也。䆞窱,幽深貌。 又【廣韻】烏叫切【集韻】一叫切,𠀤音宎。義同。@又𥦒,同。

Thuyết Văn

冥也。 从穴。㫐聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

冥者、窈也。 烏皎切。二部。

【䆞】 (ạo) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 穴 (huyệt) | Thanh phù (聲符): 㫐 (ạo) Phiên thiết: Ô kiểu thiết Thượng tự: 烏 (ô) | Hạ tự: 皎 (kiểu) Trung cổ thanh mẫu: 影母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu '?' + vận mẫu 'iêu' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → hỏi Suy luận: iểu (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: minh (Chỗ mù mịt không có ) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𥦒