Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổkhop
Phản thiết乙洽切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】口答切【集韻】渴合切【正韻】克盍切,𠀤音匌。合也。【楊氏奇字韻】倉頡篇凸字。 又【類篇】乙洽切土墊也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 㝓