䆤
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | cyun1 |
|---|---|
| Phản thiết | 昌緣切 |
| Thanh mẫu | 昌 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】昌緣切,音川。穴也,孔也。又通也。與穿同。
Tự hình
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư
| Quảng Đông | cyun1 |
|---|---|
| Phản thiết | 昌緣切 |
| Thanh mẫu | 昌 |
top-bottom
【集韻】昌緣切,音川。穴也,孔也。又通也。與穿同。