䆧
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | wo1 |
|---|---|
| Phản thiết | 烏禾切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】烏禾切,音倭。穴居也。【篇海】藏也,窟也。亦作窩。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | wo1 |
|---|---|
| Phản thiết | 烏禾切 |
| Thanh mẫu | 影 |
top-bottom
【集韻】烏禾切,音倭。穴居也。【篇海】藏也,窟也。亦作窩。