䆪
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hung1 |
|---|---|
| Phản thiết | 呼公切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【集韻】呼公切,音焢。光色。【篇海】火貌。○按《集韻》作䆪,疑誤。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | hung1 |
|---|---|
| Phản thiết | 呼公切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
surround-lower-left
【集韻】呼公切,音焢。光色。【篇海】火貌。○按《集韻》作䆪,疑誤。