䆫
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | coeng1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | chrung |
| Baxter-Sagart | s-l̥ˤ<r>oŋ |
| Hán ngữ Thượng cổ | s-l̥ˤ<r>oŋ |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
同窗。詳窗字註。
Tự hình
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư
Dị thể: 窓 · 窗 · 窓 · 窗