䆬
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | wan5 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 운 |
| Phản thiết | 以忿切 |
| Thanh mẫu | 以 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【字彙補】以忿切,音抎。雲起轉也。 又雷也。 又同霣。【揚雄·劇秦美新】大茀經霣。古本作䆬。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | wan5 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 운 |
| Phản thiết | 以忿切 |
| Thanh mẫu | 以 |
top-bottom
【字彙補】以忿切,音抎。雲起轉也。 又雷也。 又同霣。【揚雄·劇秦美新】大茀經霣。古本作䆬。