Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết張刮切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】張滑切,音窡。短面也。 又乎刮切,音姡。又張刮切。義𠀤同。 又【篇海】嬌姿也。

Thuyết Văn

短面也。 从女。窡聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

淮南書曰。聖人之思脩。愚人之思叕。高注。叕、短也。方言。𠭴、短也。注。蹶𠭴、短小皃。䆯篆葢形聲兼會意。 丁滑切。十五部。

【䆯】(trốt) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 女 (nữa) | Thanh phù (聲符): 窡 (đốt) Phiên thiết: 丁滑切 → đinh + gột Nghĩa: đoản (ngắn)面 vậy。 từ nữ (nữ)。窡 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𡢑 · 𡢷 · 𩈽 · 𩈾