䆰
Tổng quan
khư [Eng: a cave
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 邕俱切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 影 |
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm khư [Eng: a cave; a tunnel; a grotto, name of a mountain]
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】邕俱切,音紆。山穴也。
Tự hình
- Khải thư