Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổhuet
Phản thiết呼決切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】【集韻】𠀤呼決切,音矞。【說文】空貌。 又【廣韻】穿貌。或作坹。亦作䆕。

Thuyết Văn

空皃。 从穴。矞聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

孔之皃也。 呼決切。十五部。

【䆷】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 穴 (huyệt) | Thanh phù (聲符): 矞 (duật) Phiên thiết: Hô quyết thiết Thượng tự: 呼 (hô) | Hạ tự: 決 (quyết) Trung cổ thanh mẫu: 曉母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'h' + vận mẫu 'yêt' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: hyết (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: không (Rỗng không) mạo

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 䆕 · 䆝