䆸
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | treng |
|---|---|
| Phản thiết | 中莖切 |
| Thanh mẫu | 知 |
| Vận | 耕 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤中莖切,音朾。【廣韻】䆸宏,闊大貌。 又屋響也。 又【字彙補】畫繪也。【晉書·天文志】東海氣如圓䆸。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | treng |
|---|---|
| Phản thiết | 中莖切 |
| Thanh mẫu | 知 |
| Vận | 耕 |
| Đẳng | 2 |
top-bottom
【廣韻】【集韻】𠀤中莖切,音朾。【廣韻】䆸宏,闊大貌。 又屋響也。 又【字彙補】畫繪也。【晉書·天文志】東海氣如圓䆸。