䆺
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | pun1 |
|---|---|
| Phản thiết | 普官切 |
| Thanh mẫu | 滂 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【六書索隱】普官切,音潘。䆺水洄也。通作潘。【莊子·應帝王】止水之䆺爲淵。【字彙補】與審不同。今本皆誤爲審。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | pun1 |
|---|---|
| Phản thiết | 普官切 |
| Thanh mẫu | 滂 |
top-bottom
【六書索隱】普官切,音潘。䆺水洄也。通作潘。【莊子·應帝王】止水之䆺爲淵。【字彙補】與審不同。今本皆誤爲審。