䆿
Pinyin: yì
Tổng quan
[名] 夢話。《廣韻.去聲.祭韻》:「䆿,睡語。」
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yì |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ngjed |
| Phản thiết | 魚際切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 夢話。《廣韻.去聲.祭韻》:「䆿,睡語。」
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】魚際切,音藝。睡語也。 又驚也。【博雅】䆿,驚也。
Tự hình
- Khải thư