䇁
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | si1 |
|---|---|
| Phản thiết | 相支切 |
| Thanh mẫu | 心 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【玉篇】息咨切【類篇】相支切。穴也。 又水名。出趙國,襄國,東入湡。一曰水厓爲䇁。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𥩎 · 𥩑
| Quảng Đông | si1 |
|---|---|
| Phản thiết | 相支切 |
| Thanh mẫu | 心 |
top-bottom
【玉篇】息咨切【類篇】相支切。穴也。 又水名。出趙國,襄國,東入湡。一曰水厓爲䇁。
Dị thể: 𥩎 · 𥩑