Tổng quan

ngật ngật ngưỡng [Eng: to hesitate]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônghat1

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm ngật ngật ngưỡng [Eng: to hesitate]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư