䇄
Tổng quan
ngật ngật ngưỡng [Eng: to hesitate]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hat1 |
|---|
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm ngật ngật ngưỡng [Eng: to hesitate]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
ngật ngật ngưỡng [Eng: to hesitate]
| Quảng Đông | hat1 |
|---|
left-right