Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngcuk1
Phản thiết側入切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】初六切,音珿。齊謹也。 又【篇海】昌六切,音矗。等也。 又【集韻】側入切。人名。 又【類篇】與𪘏同。詳足部𪘏字註。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 竐