Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổqangx
Phản thiết於興切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】倚朗切,音坱。竹名。一曰竹無色。 又【集韻】於浪切,音盎。義同。 又【字彙補】於興切,音英。筍也。

Tự hình

  • Khải thư