䇨
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gung3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | kungh |
| Phản thiết | 古送切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 送 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤古送切,音貢。【說文】桮笿也。或曰盛箸籠。
Thuyết Văn
桮笿也。 从竹。夅聲。 或曰盛箸籠。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
廣雅曰。䇨、桮落也。 古送切。九部。 箸筩曰䈰。亦曰䇨也。
【䇨】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 竹 (trúc) | Thanh phù (聲符): 夅 (hàng) Phiên thiết: Cổ tống thiết Thượng tự: 古 (cổ) | Hạ tự: 送 (tống) Trung cổ thanh mẫu: 見母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'c' + vận mẫu 'ông' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: cống (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: bôi (Cái chén) lác vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư