䇮
Tổng quan
sậy cây sậy [Eng: reed]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | njimx |
|---|---|
| Phản thiết | 如甚切 |
| Thanh mẫu | 日 |
| Vận | 寑 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】如甚切【集韻】忍甚切,𠀤音餁。單席也。 又【集韻】如鴆切,音姙。臥席也。【集韻】通作袵。
Tự hình
- Khải thư
sậy cây sậy [Eng: reed]
| Hán ngữ Trung cổ | njimx |
|---|---|
| Phản thiết | 如甚切 |
| Thanh mẫu | 日 |
| Vận | 寑 |
| Đẳng | 3 |
top-bottom
【廣韻】如甚切【集韻】忍甚切,𠀤音餁。單席也。 又【集韻】如鴆切,音姙。臥席也。【集韻】通作袵。