䇴 Tổng quan rây rây bột [Eng: to sift flour] UnicodeU+41F4Bộ thủ118.6Số nét12Cấu trúctop-bottomThương HiệtHMCWThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Quảng Đôngsai1 Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư