䇵
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 魚斤切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 疑 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】牛肌切,音沂。大篪也。 又魚斤切,音銀。義同。或作𥭦。 考證:〔大箎也。〕 謹据集韻箎改篪。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 魚斤切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 疑 |
top-bottom
【集韻】牛肌切,音沂。大篪也。 又魚斤切,音銀。義同。或作𥭦。 考證:〔大箎也。〕 謹据集韻箎改篪。