Tổng quan

siểng hòm siểng [Eng: trunk, box, chest]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngcing4
Hán ngữ Trung cổdrieng
Phản thiết湯丁切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】直貞切【集韻】馳貞切,𠀤音呈。筵也。【博雅】笭䇸,竹席。一曰竹名,可爲笛。 又【集韻】湯丁切,音汀。竹器。 又【集韻】他定切,音聽。車中筵也。

Tự hình

  • Khải thư