䇹
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | kyon |
|---|---|
| Phản thiết | 區倫切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】區倫切,音囷。與箘同。註詳箘字。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | kyon |
|---|---|
| Phản thiết | 區倫切 |
| Thanh mẫu | 影 |
top-bottom
【集韻】區倫切,音囷。與箘同。註詳箘字。