䇻
Tổng quan
vỉ vỉ ruồi [Eng: fly-swatter]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | mei5 |
|---|---|
| Phản thiết | 武斐切 |
| Thanh mẫu | 明 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】武斐切【海篇】音尾。竹名。【篇海】帚也。
Tự hình
- Khải thư
vỉ vỉ ruồi [Eng: fly-swatter]
| Quảng Đông | mei5 |
|---|---|
| Phản thiết | 武斐切 |
| Thanh mẫu | 明 |
top-bottom
【集韻】武斐切【海篇】音尾。竹名。【篇海】帚也。