䇽
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zai3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | cjed |
| Phản thiết | 征例切 |
| Thanh mẫu | 章 |
| Vận | 祭 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】征例切,音制。簟也。【揚子·方言】自關而西之人,謂簟曰䇽。 又【集韻】尺制切,音掣。之列切,音浙。食列切,音舌。義𠀤同。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | zai3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | cjed |
| Phản thiết | 征例切 |
| Thanh mẫu | 章 |
| Vận | 祭 |
| Đẳng | 3 |
top-bottom
【廣韻】征例切,音制。簟也。【揚子·方言】自關而西之人,謂簟曰䇽。 又【集韻】尺制切,音掣。之列切,音浙。食列切,音舌。義𠀤同。