䈄
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ham4 |
|---|---|
| Mân Nam | ham |
| Hán ngữ Trung cổ | ghom |
| Phản thiết | 胡南切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 覃 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】胡南切,音含。同筨。實中竹名。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | ham4 |
|---|---|
| Mân Nam | ham |
| Hán ngữ Trung cổ | ghom |
| Phản thiết | 胡南切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 覃 |
| Đẳng | 1 |
top-bottom
【集韻】胡南切,音含。同筨。實中竹名。