䈅
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jyut6 |
|---|---|
| Phản thiết | 王縛切 |
| Thanh mẫu | 云 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】王縛切,音蠖。同籆。【類篇】收絲具也。 又【集韻】越逼切,音域。竹叢生。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | jyut6 |
|---|---|
| Phản thiết | 王縛切 |
| Thanh mẫu | 云 |
top-bottom
【集韻】王縛切,音蠖。同籆。【類篇】收絲具也。 又【集韻】越逼切,音域。竹叢生。