䈉
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | saap3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ciep |
| Phản thiết | 七接切 |
| Thanh mẫu | 清 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】七接切,音妾。竹器。 又【集韻】卽陟切,音接。竹翣。 又【廣韻】山洽切,音歃。與箑同。【韓愈·納涼聯句】長䈉倦還捉。
Thuyết Văn
箑或从妾。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
妾聲。
【䈉】 (thiếp) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 妾 (thiếp (Nàng hầu)) Nghĩa: tiệp (Cái quạt.) hoặc (Hoặc)
Tự hình
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư