䈐
Tổng quan
Cái mui xe thời xưa
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | kui2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | kuaih |
| Phản thiết | 枯回切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤古對切,音憒。篷也,筐也。 又【集韻】古獲切,音國。【揚子·方言】車枸簍,宋魏陳楚之閒謂之䈐。【註】今呼車子弓爲䈐。 又【集韻】枯回切,音恢。【廣雅】䈐,篷軬也。
Tự hình
- Khải thư