䈒
Tổng quan
nơm nơm bắt cá [Eng: fishing-tackle]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | nomx |
|---|---|
| Phản thiết | 乃感切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
| Vận | 感 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】奴感切【集韻】乃感切,𠀤音𦝧。弱竹也。
Tự hình
- Khải thư
nơm nơm bắt cá [Eng: fishing-tackle]
| Hán ngữ Trung cổ | nomx |
|---|---|
| Phản thiết | 乃感切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
| Vận | 感 |
| Đẳng | 1 |
top-bottom
【廣韻】奴感切【集韻】乃感切,𠀤音𦝧。弱竹也。