䈕
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | si4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | zje |
| Phản thiết | 常支切 |
| Thanh mẫu | 常 |
| Vận | 支 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】是支切【集韻】常支切,𠀤音匙。簧屬。 又【集韻】余支切,音弛。箷或作䈕。 又【廣韻】弟泥切【集韻】田黎切,𠀤音題。竹名。一曰竹器。同𥶛。 又【集韻】堅奚切,音雞。同筓。
Thuyết Văn
簧屬。 从竹。是聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
今之鎖。簧以張之。䈕以斂之。則启矣。其用與笙中簧同也。 是支切。十六部。
【䈕】 (thi) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 竹 (trúc) | Thanh phù (聲符): 是 (thị) Phiên thiết: Thị chi thiết Thượng tự: 是 (thị) | Hạ tự: 支 (chi) Trung cổ thanh mẫu: 常母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'th' + vận mẫu 'ê' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: thề (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: hoàng (Cái vè đồng) chúc (Liền)
Tự hình
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư