䈜
Tổng quan
hống hống hách [Eng: to be domineering]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | chimh |
|---|---|
| Phản thiết | 七鴆切 |
| Thanh mẫu | 清 |
| Vận | 沁 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm hống hống hách [Eng: to be domineering]
- Bảng Tra Chữ Nôm hổng [Eng: a thread used by carpenters for marking, (interchangeable 沁) to leak; to soak through]
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤七鴆切,音沁。【類篇】墨漬筆也。【廣韻】墨工人具。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𣖯