䈝
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | seoi1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | sio |
| Phản thiết | 相居切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 魚 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】相居切,音胥。【篇海】𥶆䈝,竹名,其節疎。【類篇】一曰箕屬。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | seoi1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | sio |
| Phản thiết | 相居切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 魚 |
| Đẳng | 3 |
top-bottom
【廣韻】相居切,音胥。【篇海】𥶆䈝,竹名,其節疎。【類篇】一曰箕屬。