䈡
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 千弄切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 清 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】蘇叢切,音蚣。俗呼小籠爲桶𥵅。或作䈡。 又【類篇】【集韻】𠀤千弄切。【海篇】聰去聲,竹名。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 千弄切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 清 |
top-bottom
【集韻】蘇叢切,音蚣。俗呼小籠爲桶𥵅。或作䈡。 又【類篇】【集韻】𠀤千弄切。【海篇】聰去聲,竹名。