䈢
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | soi2 |
|---|---|
| Phản thiết | 息改切 |
| Thanh mẫu | 心 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】息改切。【海篇】腮上聲。竹也。 又【集韻】想止切,音枲。竹篾也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𥯲
| Quảng Đông | soi2 |
|---|---|
| Phản thiết | 息改切 |
| Thanh mẫu | 心 |
top-bottom
【集韻】息改切。【海篇】腮上聲。竹也。 又【集韻】想止切,音枲。竹篾也。
Dị thể: 𥯲